thực quản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống tiêu hóa nối hầu với dạ dày: "Thực quản" là một ống cơ trơn thuộc hệ tiêu hóa, có chức năng vận chuyển thức ăn và chất lỏng từ miệng, qua hầu, xuống đến dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi được nhai và nuốt, thức ăn sẽ đi qua thực quản để vào dạ dày.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm thực quản do trào ngược axit.
- Thực quản nằm phía sau khí quản và tim.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "thực quản" thường xuất hiện trong các chẩn đoán, thủ thuật và bệnh lý liên quan đến bộ phận này.
- Nội soi thực quản là phương pháp giúp quan sát trực tiếp tình trạng bên trong ống thực quản.
- Ung thư thực quản là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa.
Biến thể và từ liên quan
- Thực quản học (danh từ): Chuyên ngành y học nghiên cứu về thực quản và các bệnh lý của nó.
- Đoạn thực quản (danh từ): Chỉ một phần cụ thể của thực quản, thường dùng trong mô tả giải phẫu hoặc phẫu thuật.
- Đoạn thực quản ngực nằm trong lồng ngực.
Từ đồng nghĩa
- Ống thực quản: Cách gọi mô tả dựa trên hình dạng và chức năng.
- Ống nối hầu - dạ dày: Cách gọi giải thích vị trí và vai trò.
Các cụm từ liên quan
- Co bóp thực quản: Chỉ hoạt động nhu động của các cơ trong thành thực quản để đẩy thức ăn xuống.
- Rối loạn co bóp thực quản có thể gây khó nuốt.
- Niêm mạc thực quản: Lớp lót bên trong lòng ống thực quản.
- Niêm mạc thực quản có thể bị tổn thương khi tiếp xúc lâu với axit dạ dày.
Thuật ngữ y khoa thường gặp
- Viêm thực quản: Tình trạng viêm nhiễm lớp niêm mạc thực quản.
- Giãn thực quản: Tình trạng thực quản bị giãn rộng bất thường, thường do tắc nghẽn hoặc rối loạn chức năng.
- Rách thực quản: Tổn thương thủng thành thực quản, là một cấp cứu ngoại khoa.
- ống dẫn thức ăn từ miệng vào dạ dày.